Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Martin Luther King Jr.


noun
United States charismatic civil rights leader and Baptist minister who campaigned against the segregation of Blacks (1929-1968)
Syn:
King, Martin Luther King
Instance Hypernyms:
clergyman, reverend, man of the cloth, civil rights leader, civil rights worker, civil rights activist


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.